Phép dịch "borrador" thành Tiếng Việt
cái tẩy, cục gôm, bản thảo là các bản dịch hàng đầu của "borrador" thành Tiếng Việt.
borrador
noun
masculine
ngữ pháp
tractocamión (tractomula) [..]
-
cái tẩy
-
cục gôm
El arrepentimiento es como un borrador gigantesco que borrará ¡hasta la tinta permanente!
Sự hối cải giống như một cục gôm khổng lồ và nó có thể tẩy xóa vết mực cố định!
-
bản thảo
No se publicarán borradores de las traducciones que actualmente están a punto de terminarse.
Các bản dịch nào hiện nay đang gần hoàn tất sẽ không có bản thảo được xuất bản.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nháp
- tẩy chì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borrador " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "borrador"
Các cụm từ tương tự như "borrador" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tẩy mực
Thêm ví dụ
Thêm