Phép dịch "bono" thành Tiếng Việt

trái phiếu, Trái phiếu là các bản dịch hàng đầu của "bono" thành Tiếng Việt.

bono adjective noun masculine ngữ pháp

bono (Buenos Aires) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trái phiếu

    Tal vez quieras considerar lo de los bonos.

    Cô cũng nên cân nhắc đến trái phiếu.

  • Trái phiếu

    instrumento financiero de deuda

    Mi familia perdió todo en los bonos de defensa falsiFicados.

    Gia đình tôi đã mất tất cả trong vụ Trái Phiếu Quốc Phòng giả mạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch