Phép dịch "bonito" thành Tiếng Việt
tốt, tốt đẹp, đẹp đẽ là các bản dịch hàng đầu của "bonito" thành Tiếng Việt.
bonito
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
tarros con comida para niños [..]
-
tốt
adjectiveRasmus y Roland tienen una bonita y acogedora tienda.
Rasmus và Roland có một cái lều tốt và ấm cúng.
-
tốt đẹp
adjectiveHa sido una bonita boda, teniendo en cuenta que nadie se ha casado.
Sư tỷ Jorgensen, đây là một lễ cưới tốt đẹp xét vì không có ai cưới ai.
-
đẹp đẽ
adjectiveYa sé que es bonito pero es peligroso también.
Mặc dù đó là một điều đẹp đẽ nhưng cũng có thể gây nguy hiểm đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xinh xắn
- đẹp
- xinh đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bonito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bonito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
La Isla Bonita
-
Ptilinopus pulchellus
-
tốt · tốt đẹp · xinh đẹp · đẹp · đẹp đẽ
Thêm ví dụ
Thêm