Phép dịch "bomba" thành Tiếng Việt

bom, bơm, quả bom là các bản dịch hàng đầu của "bomba" thành Tiếng Việt.

bomba noun adjective feminine ngữ pháp

estación surtidora de gasolina [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bom

    noun

    Parece que esa bomba produjo un pánico espantoso.

    Có vẻ như quả bom đã tạo ra hoảng loạn ở đây.

  • bơm

    noun

    Su corazón es una exquisita bomba de ingeniería, de músculo.

    Trái tim của bạn là một máy bơm bằng cơ được thiết kế tinh tế.

  • quả bom

    noun

    Mejor aún, un pulso es una bomba sin la bomba.

    Rõ hơn nhé, là một quả bom mà không có phần bom.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy bơm
    • Bom
    • trạm lấy xăng
    • trạm xăng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bomba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bomba"

Các cụm từ tương tự như "bomba" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bomba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch