Phép dịch "bolsa" thành Tiếng Việt
bao, túi, bị cầm tay là các bản dịch hàng đầu của "bolsa" thành Tiếng Việt.
bolsa
noun
feminine
ngữ pháp
persona tonta [..]
-
bao
nounEntonces puso algunas manzanas en una bolsa y se las dio a Niya.
Rồi người ấy để vài trái táo vào trong một cái bao và đưa cho Niya.
-
túi
nounPor favor, abra su bolsa.
Bà vui lòng mở túi xách của bà.
-
bị cầm tay
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sàn giao dịch chứng khoán
- túi quần
- túi xách tay
- túi áo
- va li
- ví tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bolsa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bolsa"
Các cụm từ tương tự như "bolsa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sở giao dịch chứng khoán London
-
bao bì nilon
-
túi khí
-
Bao bì nilon · bao bì nilon
-
Sở giao dịch Hồng Kông
-
Sàn giao dịch chứng khoán · sàn giao dịch chứng khoán
-
Sở giao dịch chứng khoán Tokyo
-
Bao bì nilon
Thêm ví dụ
Thêm