Phép dịch "bolsa" thành Tiếng Việt

bao, túi, bị cầm tay là các bản dịch hàng đầu của "bolsa" thành Tiếng Việt.

bolsa noun feminine ngữ pháp

persona tonta [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bao

    noun

    Entonces puso algunas manzanas en una bolsa y se las dio a Niya.

    Rồi người ấy để vài trái táo vào trong một cái bao và đưa cho Niya.

  • túi

    noun

    Por favor, abra su bolsa.

    Bà vui lòng mở túi xách của bà.

  • bị cầm tay

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sàn giao dịch chứng khoán
    • túi quần
    • túi xách tay
    • túi áo
    • va li
    • ví tiền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bolsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bolsa"

Các cụm từ tương tự như "bolsa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bolsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch