Phép dịch "bol" thành Tiếng Việt
chén là bản dịch của "bol" thành Tiếng Việt.
bol
noun
masculine
ngữ pháp
Recipiente de forma hemisférica utilizado para mantener, mezclar o servir comida, como ensalada, fruta, sopa, etc.
-
chén
nounLo pondrá en un bol de sopa si aún está tibio.
Anh ta sẽ dán nó vào 1 chén súp nếu chén súp còn nóng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bol"
Thêm ví dụ
Thêm