Phép dịch "boca" thành Tiếng Việt
mồm, miệng, Miệng là các bản dịch hàng đầu của "boca" thành Tiếng Việt.
boca
noun
feminine
masculine
ngữ pháp
alimento preparado en un bar o cantina para acompañar un trago o una birra [..]
-
mồm
nounRecuerda mantener la boca cerrada para no tragar algún insecto.
Nhớ ngậm mồm vào không cậu nuốt phải bọ đấy.
-
miệng
nounEso significa que tendremos muchas más bocas que alimentar.
Có nghĩa là chúng ta có rất nhiều miệng ăn.
-
Miệng
parte del tracto digestivo
La boca humana se llama " tubo ".
Miệng con người như một cái hang vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lò bằng
- lổ hổng
- lổ hở
- lỗ
- lỗ thủng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boca"
Các cụm từ tương tự như "boca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàn môi
-
Ung thư lưỡi
-
Bouches-du-Rhône
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm ví dụ
Thêm