Phép dịch "bidimensional" thành Tiếng Việt
hai chiều là bản dịch của "bidimensional" thành Tiếng Việt.
bidimensional
adjective
masculine
ngữ pháp
Que existe en dos dimensiones.
-
hai chiều
Es una existencia bidimensional en una delgada película
Nó là một thực thể mỏng manh, hai chiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bidimensional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bidimensional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không gian hai chiều
Thêm ví dụ
Thêm