Phép dịch "bella" thành Tiếng Việt
đẹp, đẹp đẽ, tốt là các bản dịch hàng đầu của "bella" thành Tiếng Việt.
bella
adjective
feminine
ngữ pháp
Que tiene propiedades agradables o positivas (específicamente en relación con los sentidos y principalmente con la vista). [..]
-
đẹp
adjectiveTom sueña con una mujer con bellos ojos y una sonrisa atractiva.
Tôm mơ về một phụ nữ với đôi mắt rất đẹp và nụ cười hấp dẫn.
-
đẹp đẽ
adjectiveCaray es un bello barco como para acabar como chatarra.
Tổ bà nó chiếc Poseidon quá đẹp đẽ để bị thảy vô bãi rác.
-
tốt
adjectiveSólo la verdad es bella.
Chỉ có sự thật là tốt đẹp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tốt đẹp
- xinh đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bella" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tốt · tốt đẹp · xinh đẹp · đẹp · đẹp đẽ
-
Người đẹp và ác thú
-
Mỹ thuật
-
Bảo tàng Mỹ thuật Boston
-
my thuật
Thêm ví dụ
Thêm