Phép dịch "beige" thành Tiếng Việt

be, màu be, Be là các bản dịch hàng đầu của "beige" thành Tiếng Việt.

beige adjective masculine ngữ pháp

Color marrón muy claro.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • be

    noun

    Color marrón muy claro.

    Pedí un auto blanco con el interior de color beige.

    Tôi đã đặt một xe Town trắng với nền be phía trong.

  • màu be

    Color marrón muy claro.

    Las democracias frágiles son las de color beige.

    Nền dân chủ yếu ớt có màu be

  • Be

    color naranja muy claro y poco saturado, como el de la lana sin teñir

    Pedí un auto blanco con el interior de color beige.

    Tôi đã đặt một xe Town trắng với nền be phía trong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beige" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch