Phép dịch "beber" thành Tiếng Việt
uống, say, nhậu là các bản dịch hàng đầu của "beber" thành Tiếng Việt.
beber
verb
ngữ pháp
Consumir líquidos que contienen alcohol. [..]
-
uống
verbConsumir líquidos por la boca.
Lleva agua en caso de que quieras beber.
Bạn hãy tự rót nước, nếu bạn muốn uống!
-
say
verbNo estoy ebrio, pero bebí mucho para conducir.
Tôi không say, được chứ, nhưng tôi đã lái xe quá nhiều rồi.
-
nhậu
Pero nada de beber, y si bebes, no conduzcas.
Nhưng đừng nhậu nhẹt đấy, mà nếu có thì đừng lái xe.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rượu
- uống rượu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "beber"
Các cụm từ tương tự như "beber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cola
-
chai · cốc · ly · nước giải khát · nước ngọt · nước xô-đa · thức uống · đồ uống
-
Thức uống không cồn
-
bé · em bé
-
đồ uống có cồn
-
tôi đang khát
Thêm ví dụ
Thêm