Phép dịch "beato" thành Tiếng Việt
chân phước là bản dịch của "beato" thành Tiếng Việt.
beato
adjective
masculine
ngữ pháp
quien permanece mucho tiempo en la iglesia [..]
-
chân phước
người được phong chân phước trong Giáo hội Công giáo Rôma; dùng để đặt trạng thái tuyên thánh (P411)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beato
Beato (nombre)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Beato" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beato trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm