Phép dịch "basilisco" thành Tiếng Việt

Basilisk, basilisk là các bản dịch hàng đầu của "basilisco" thành Tiếng Việt.

basilisco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Basilisk

    híbrido mitológico

    El monstruo es un basilisco.

    Con quái vật trong phông bí mật à con Tử Xà Basilisk.

  • basilisk

    El monstruo es un basilisco.

    Con quái vật trong phông bí mật à con Tử Xà Basilisk.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basilisco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Basilisco

Basilisco (emperador)

+ Thêm

"Basilisco" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Basilisco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "basilisco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch