Phép dịch "barbudo" thành Tiếng Việt

có, ngạnh, râu là các bản dịch hàng đầu của "barbudo" thành Tiếng Việt.

barbudo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • verb
  • ngạnh

  • râu

    noun

    El hombre barbudo que vive en el Monasterio Orquídea.

    một pháp sư râu ria sống trong Nam Nhược Tự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbudo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barbudo"

Các cụm từ tương tự như "barbudo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barbudo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch