Phép dịch "bandera" thành Tiếng Việt

cờ, lá cờ, ngọn là các bản dịch hàng đầu của "bandera" thành Tiếng Việt.

bandera noun feminine ngữ pháp

que esta muy bueno [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    Tienen su propia bandera, tienen los parches para los ojos.

    Họ có cờ riêng. Họ có băng bịt mắt.

  • lá cờ

    noun

    Daría mi sangre para que la bandera no perdiera el color rojo.

    Tôi sẵn sàng nhuộm đỏ lá cờ để chắc rằng nó vẫn ở đó.

  • ngọn

    noun

    Debemos movilizar los creyentes bajo la bandera de Roma.

    Chúng ta phải tập hợp các giáo dân dưới ngọn cờ của Rome.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngọn cờ
    • quốc kỳ
    • Kỳ (Nội Mông Cổ)
    • cột cờ
    • kỳ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bandera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bandera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bandera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch