Phép dịch "banano" thành Tiếng Việt
chuối, cây chuối, ba tiêu là các bản dịch hàng đầu của "banano" thành Tiếng Việt.
banano
noun
masculine
ngữ pháp
rollito de grasa que se forma generalmente alrededor de la cintura de la gente gorda [..]
-
chuối
noun[[trái chuối [..]
Los árboles de cítricos crecen silvestres, y abundan los cocoteros y los bananos.
Cây thuộc giống cam quít mọc hoang, dừa và chuối cũng đầy dẫy.
-
cây chuối
Arbusto tropical en el que crecen racimos de bananas. La planta, del género Musa, tiene hojas grandes y alargadas.
-
ba tiêu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quả chuối
- trái chuối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " banano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "banano"
Thêm ví dụ
Thêm