Phép dịch "balsa" thành Tiếng Việt

Bè, bè, bể là các bản dịch hàng đầu của "balsa" thành Tiếng Việt.

balsa noun feminine ngữ pháp

barza

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Las balsas son para oficiales y hombres heridos!

    dành cho người bị thương và sĩ quan.

  • noun

    Dile a papá que se acercan balsas de colonos.

    Nói với Cha là của bọn di dân đang tới.

  • bể

    verb noun

    No me estrelle la balsa contra las rocas, ¿me oye?

    Đừng có đụng vô đá làm bể thuyền của tôi! Anh nghe chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " balsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "balsa"

Thêm

Bản dịch "balsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch