Phép dịch "baliza" thành Tiếng Việt

phao là bản dịch của "baliza" thành Tiếng Việt.

baliza noun feminine ngữ pháp

Faro, boya de la señalización, etc., en la costa o en un área peligrosa del mar para advertir y para dirigir los navíos. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phao

    noun

    Marca flotante en el agua amarrada al fondo para indicar una ubicación, advertir de un peligro o indicar un canal de navegación.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baliza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "baliza"

Thêm

Bản dịch "baliza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch