Phép dịch "azada" thành Tiếng Việt

cái cuốc, Cuốc, cuốc là các bản dịch hàng đầu của "azada" thành Tiếng Việt.

azada noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cái cuốc

    noun
  • Cuốc

    herramienta agrícola

    El vehículo nos ayudó en numerosas ocasiones a escapar de sus azadas y horquetas.

    Nhiều lần, chiếc xe giúp chúng tôi chạy thoát những cáng cuốc và cái chĩa của dân làng.

  • cuốc

    verb

    El vehículo nos ayudó en numerosas ocasiones a escapar de sus azadas y horquetas.

    Nhiều lần, chiếc xe giúp chúng tôi chạy thoát những cáng cuốc và cái chĩa của dân làng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xuồng
    • xẻng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " azada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "azada"

Thêm

Bản dịch "azada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch