Phép dịch "ayer" thành Tiếng Việt
hôm qua là bản dịch của "ayer" thành Tiếng Việt.
ayer
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
En el día anterior al día de hoy. [..]
-
hôm qua
nounElla dio a luz a una niña ayer.
Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ayer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm