Phép dịch "aurora" thành Tiếng Việt

rạng đông, buổi sớm tinh mơ, bình minh là các bản dịch hàng đầu của "aurora" thành Tiếng Việt.

aurora noun feminine ngữ pháp

Período de tiempo al principio del día poco antes del amanecer durante el cual la luz gradualmente se va percibiendo cada vez más fuerte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • rạng đông

    Período de tiempo al principio del día poco antes del amanecer durante el cual la luz gradualmente se va percibiendo cada vez más fuerte.

    Cuando Leviatán saca la cabeza por encima del agua al despuntar la aurora, sus ojos brillan “como los rayos del alba”.

    Vào lúc mặt trời mọc, Lê-vi-a-than nhô đầu lên khỏi mặt nước và mắt nó lóe sáng như “mí mắt của rạng-đông”.

  • buổi sớm tinh mơ

  • bình minh

    noun

    Un beso, una caricia, al rubor de la aurora.

    Đó là một nụ hôn, trong lời âu yếm, dưới ánh hồng bình minh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aurora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aurora proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Aurora" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aurora trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "aurora"

Các cụm từ tương tự như "aurora" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aurora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch