Phép dịch "audaz" thành Tiếng Việt
can đảm, dũng cảm, gan dạ là các bản dịch hàng đầu của "audaz" thành Tiếng Việt.
audaz
adjective
masculine
ngữ pháp
Sin miedo, con frecuencia con osadía imprudente. [..]
-
can đảm
Y ahora vamos a ser aún más audaces.
Bây giờ , can đảm thêm một chút
-
dũng cảm
adjectiveLos días olvidados cuando siendo aún más audaz de la mente.
Những ngày đã bị lãng quên khi cậu vẫn còn lòng dũng cảm.
-
gan dạ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " audaz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm