Phép dịch "atributo" thành Tiếng Việt
thuộc tính là bản dịch của "atributo" thành Tiếng Việt.
atributo
noun
masculine
ngữ pháp
Característica distintiva de un objeto.
-
thuộc tính
nounSu poder sobre la muerte también fue otro atributo divino.
Quyền năng của Ngài đối với cái chết cũng là một thuộc tính thiêng liêng khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atributo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "atributo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xác thực thuộc tính quyền riêng
Thêm ví dụ
Thêm