Phép dịch "aquel" thành Tiếng Việt

cái kia, cái đó, cái ấy là các bản dịch hàng đầu của "aquel" thành Tiếng Việt.

aquel adjective pronoun masculine ngữ pháp

El elemento indicado (a distancia del hablante y cerca del escucha). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cái kia

    determiner

    Un poquito de esto, otro poquito de aquello.

    Một ít cái này, một ít cái kia.

  • cái đó

    determiner

    El primer modelo escultural que hice para aquella cosa en Tokio.

    Mẫu điêu khắc đầu tiên tôi làm về cái đó ở Tokyo.

  • cái ấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kia
    • việc ấy
    • đó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aquel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aquel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái kia · cái đó · kia · đó
  • cái kia · cái đó · kia · đó
  • cái kia · cái đó · kia · đó
  • cái kia · cái đó · kia · đó
  • cái ấy · việc ấy
  • cái ấy · việc ấy
Thêm

Bản dịch "aquel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch