Phép dịch "apellido" thành Tiếng Việt

họ, tên họ, tên là các bản dịch hàng đầu của "apellido" thành Tiếng Việt.

apellido noun verb masculine ngữ pháp

El nombre de la familia

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • họ

    noun

    quế

    Quería estar contigo a pesar del apellido Greyson.

    Em muốn cùng anh bất kể cái họ Grayson.

  • tên họ

    noun

    ¿Te singas a un tipo que no sabe tu apellido?

    Em định phang nhau với cái thằng mà không biết cả tên họ của em sao?

  • tên

    noun

    No entendí tu apellido.

    Tôi không nghe được tên cuối của bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apellido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Apellido
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Họ

    Mi apellido es McGill, pero puedes llamarme Jimmy.

    Họ của tôi là McGill, và bà có thể gọi tôi là Jimmy.

Các cụm từ tương tự như "apellido" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "apellido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch