Phép dịch "aparato" thành Tiếng Việt
máy, hệ cơ quan, máy thu thanh là các bản dịch hàng đầu của "aparato" thành Tiếng Việt.
aparato
noun
masculine
ngữ pháp
con estilo único [..]
-
máy
nounHabía un aparato de escucha en tu apartamento.
Có một máy nghe trộm trong nhà cô.
-
hệ cơ quan
-
máy thu thanh
-
thiết bị
conjunto de piezas organizadas en distintos dispositivos o mecanismos que realizan una función específica
La clave de estos avanzados aparatos de respiración esta en la parte inferior de cada hoja de helecho.
Chìa khóa cho thiết bị hô hấp hiện đại này nằm bên trong từng chiếc lá dương xỉ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aparato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aparato"
Các cụm từ tương tự như "aparato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ tuần hoàn
-
Hệ sinh dục
-
Hệ tiêu hóa
-
Hệ hô hấp
-
Hệ sinh dục nam
-
bộ máy Golgi · phức hợp Golgi
-
Bộ phận sinh dục phụ nữ
-
Hệ vận động
Thêm ví dụ
Thêm