Phép dịch "anotar" thành Tiếng Việt

xuống, ghi, ghi điểm là các bản dịch hàng đầu của "anotar" thành Tiếng Việt.

anotar verb ngữ pháp

Ganar uno o varios puntos en un juego, una competición deportiva o en cualquier otro tipo de competición. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • xuống

    verb

    Invítelos a anotar las semejanzas en el modo en que fueron guiados.

    Mời họ viết xuống những điều tương tự đó theo cách họ được giảng dạy.

  • ghi

    verb

    Me gustaría anotar que tú comenzaste la reunión.

    Tôi muốn ghi vào sổ là cậu đã bắt đầu buổi họp.

  • ghi điểm

    Quiero saber cuál es su parte favorita de su trabajo, además de anotar chicas calientes, por supuesto?

    Em muốn biết anh thích nhất điều gì ở công việc này ngoại trừ việc ghi điểm với gái đẹp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trúng
    • trúng điểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anotar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "anotar"

Thêm

Bản dịch "anotar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch