Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

ano

Phép dịch "anos" thành Tiếng Việt

anos noun masculine ngữ pháp

Bản dịch tự động của " anos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"anos" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho anos trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "anos" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ano
    Hậu môn · hậu môn · lỗ đít · 肛門
  • ano
    Hậu môn · hậu môn · lỗ đít · 肛門
Thêm

Bản dịch "anos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch