Phép dịch "animar" thành Tiếng Việt
hoạt hình là bản dịch của "animar" thành Tiếng Việt.
animar
verb
ngữ pháp
Dar movimiento o la apariencia de movimiento a algo. [..]
-
hoạt hình
Uno de mis personajes de dibujos animados preferidos es Snoopy.
Một trong những nhân vật hoạt hình ưa thích của tôi là Snoopy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " animar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "animar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoạt hình
-
Lịch sử anime
-
Anime và manga chính kịch
-
Anime và manga kỳ ảo
-
phim hoạt họa
-
Anime và manga lãng mạn
-
Ngành công nghiệp Anime
-
Anime và manga học đường
Thêm ví dụ
Thêm