Phép dịch "amor" thành Tiếng Việt
tình yêu, cưng, yêu là các bản dịch hàng đầu của "amor" thành Tiếng Việt.
Expresión dicho por hombre, respecto a la mujer, o por mujer, respecto al hombre, con quien tiene relaciones amorosas. [..]
-
tình yêu
nounsentimiento relacionado con el afecto [..]
El amor debe tener alas para alejarse volando del amor, y volver otra vez.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
-
cưng
nounPorque cree que fui a la cárcel, amor.
Vì ông ta nghĩ mình sắp mặc áo Juve cưng à.
-
yêu
verbEl amor debe tener alas para alejarse volando del amor, y volver otra vez.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lãng mạn
- người yêu
- ái tình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Tình yêu
El amor debe tener alas para alejarse volando del amor, y volver otra vez.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
Hình ảnh có "amor"
Các cụm từ tương tự như "amor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thư tình
-
tình yêu đơn phương · tình đơn phương
-
tình yêu đầu tiên
-
giao cấu · làm tình · thông tục giao cấu · tán tỉnh ai · tỏ tình với ai · yêu · ái ân · ăn nằm với ai
-
trời ơi · ối trời ơi
-
Lãng mạn
-
tình ca · tình khúc
-
Thất tình