Phép dịch "amante" thành Tiếng Việt
người yêu, 𠊛𢞅, bạn tình là các bản dịch hàng đầu của "amante" thành Tiếng Việt.
amante
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
machuque [..]
-
người yêu
nounNo creo que su suegra sea amante de la música.
Tôi không tin mẹ chồng cô là người yêu âm nhạc.
-
𠊛𢞅
-
bạn tình
¿Cuántos amantes tuviste en el último mes?
Tháng vừa rồi cô có bao nhiêu bạn tình?
-
người tình
Se mueve entre su pelo tan suavemente como la mano de un amante.
Nó xuyên qua suối tóc nàng nhẹ nhàng như bàn tay người tình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "amante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người tình
Thêm ví dụ
Thêm