Phép dịch "ahora" thành Tiếng Việt

bây giờ, hiện tại, 現在 là các bản dịch hàng đầu của "ahora" thành Tiếng Việt.

ahora conjunction adverb ngữ pháp

Forma de introducir una oración, especialmente sobre un nuevo tópico. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bây giờ

    adverb

    Estás a mi lado, ahora todo está bien.

    Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.

  • hiện tại

    noun

    Tom no está en Nueva York ahora.

    Hiện tại Tom không ở New York.

  • 現在

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ahora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ahora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch