Phép dịch "aguja" thành Tiếng Việt

kim, cây kim, ghim là các bản dịch hàng đầu của "aguja" thành Tiếng Việt.

aguja noun feminine ngữ pháp

no tengo dinero [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kim

    noun

    Es normal que la gente tenga algunas agujas de coser alrededor de la casa.

    Một người sở hữu một cây kim để may vá là một chuyện hết sức bình thường.

  • cây kim

    noun

    Es difícil hallar una aguja en un pajar cuando ni siquiera sabemos a qué se parece la aguja.

    Khó mà mò kim đáy bể khi em còn không biết cây kim ấy trông thế nào.

  • ghim

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gác chuông
    • đinh ghim
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aguja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aguja"

Các cụm từ tương tự như "aguja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aguja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch