Phép dịch "aficionado" thành Tiếng Việt

người hâm mộ là bản dịch của "aficionado" thành Tiếng Việt.

aficionado adjective noun masculine ngữ pháp

Persona que realiza algo como afición.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • người hâm mộ

    Digamos que no soy tan aficionada a Jimmy Breslin.

    Cứ cho là tôi không phải là một người hâm mộ Jimmy Breslin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aficionado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aficionado"

Thêm

Bản dịch "aficionado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch