Phép dịch "acumular" thành Tiếng Việt

dành dụm, gom góp, góp nhặt là các bản dịch hàng đầu của "acumular" thành Tiếng Việt.

acumular verb ngữ pháp

Reunir en un cúmulo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dành dụm

    Así es, algunos adoptan una vida austera con el fin de acumular posesiones para su prole.

    Thật vậy, một số cha mẹ chịu thiếu thốn hoặc sống khắc khổ để dành dụm cho con cái.

  • gom góp

    Nos tomó varios años acumular suficientes piezas y usarlas.

    Cũng phải mất một vài năm để chúng tôi gom góp đủ muỗng nĩa để sử dụng.

  • góp nhặt

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thu nhặt
    • tích lũy
    • tích trữ
    • để dành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acumular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acumular" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acumular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch