Phép dịch "acuclillarse" thành Tiếng Việt

ngồi xổm là bản dịch của "acuclillarse" thành Tiếng Việt.

acuclillarse verb ngữ pháp

Sentarse en cuclillas con las rodillas flexionadas y las nalgas en o cerca de los talones. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngồi xổm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acuclillarse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acuclillarse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch