Phép dịch "actuar" thành Tiếng Việt
chế tạo, hoạt động, lao động là các bản dịch hàng đầu của "actuar" thành Tiếng Việt.
actuar
verb
ngữ pháp
Hacer algo. [..]
-
chế tạo
-
hoạt động
adjective nounAntes de empezar a gritar, recuerda, la Fuerza actúa de formas misteriosas.
Trước khi hét lên hãy nhỡ trọng lực hoạt động một cách huyền bí.
-
lao động
noun -
làm việc
verbLos sueños son para la gente que duerme, no para los que actúan.
Mơ chỉ giành cho những người suốt ngày ngủ, không phải những người biết làm việc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actuar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "actuar"
Thêm ví dụ
Thêm