Phép dịch "acre" thành Tiếng Việt

mẫu Anh, chát, mẫu anh là các bản dịch hàng đầu của "acre" thành Tiếng Việt.

acre adjective noun masculine ngữ pháp

Antigua unidad de medida de superficie, más pequeña que una hectárea. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mẫu Anh

    unidad de superficie

    Él caza en 200,000 acres como si fuera su propio patio.

    Hắn săn lùng trên 200000 mẫu Anh như đó là sân sau của hắn.

  • chát

    adjective
  • mẫu anh

    Él caza en 200,000 acres como si fuera su propio patio.

    Hắn săn lùng trên 200000 mẫu Anh như đó là sân sau của hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Acre

Acre (Israel)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Acre

    Acre (bang)

Thêm

Bản dịch "acre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch