Phép dịch "acorde" thành Tiếng Việt

dây, Hợp âm là các bản dịch hàng đầu của "acorde" thành Tiếng Việt.

acorde adjective noun masculine ngữ pháp

Combinación de tres o más notas que combinan armoniosamente cuando suenan juntas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dây

    noun

    Combinación de tres o más notas que combinan armoniosamente cuando suenan juntas.

    Se la ha separado en partes sucesivas y en un acorde.

    Hương thơm được chia thành các đoạn liên tục và một dây cung.

  • Hợp âm

    conjunto de tres o más notas diferentes que suenan simultáneamente y que constituyen una unidad armónica

    Pero, ¿cuál es la verdadera diferencia entre estos acordes?

    Nhưng đâu là sự khác biệt thực sự giữa hai hợp âm này?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acorde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acorde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acorde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch