Phép dịch "acierto" thành Tiếng Việt
lần ghé, trúng, thành công là các bản dịch hàng đầu của "acierto" thành Tiếng Việt.
acierto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
lần ghé, trúng
-
thành công
verbPodemos aprender de los errores y los aciertos de otras personas.
Chúng ta có thể học hỏi từ những lỗi lầm và thành công của người khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acierto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm