Phép dịch "acera" thành Tiếng Việt

vỉa hè là bản dịch của "acera" thành Tiếng Việt.

acera noun verb feminine ngữ pháp

Paso pavimentado al lado de una vía para el uso de peatones.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • vỉa hè

    Le lijo la cara con la acera, si se lo merece.

    Nếu muốn cho lão mài mặt xuống vỉa hè thì phải có lý do.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "acera"

Các cụm từ tương tự như "acera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch