Phép dịch "acera" thành Tiếng Việt
vỉa hè là bản dịch của "acera" thành Tiếng Việt.
acera
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Paso pavimentado al lado de una vía para el uso de peatones.
-
vỉa hè
Le lijo la cara con la acera, si se lo merece.
Nếu muốn cho lão mài mặt xuống vỉa hè thì phải có lý do.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "acera"
Các cụm từ tương tự như "acera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thép dụng cụ
-
bức màn sắt
-
Kết cấu thép
-
Thép cacbon
-
thép hợp kim thấp
-
Thép hợp kim thấp có độ bền cao
-
Thép · thép
-
Bùi nhùi kim loại
Thêm ví dụ
Thêm