Phép dịch "aceite" thành Tiếng Việt

dầu, Dầu, 油 là các bản dịch hàng đầu của "aceite" thành Tiếng Việt.

aceite noun verb masculine ngữ pháp

Grasa en forma líquida.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dầu

    noun

    Están, por ejemplo, en el aceite de pescado.

    Ví dụ, bạn có thể tìm thấy trong dầu cá.

  • Dầu

    líquido viscoso

    Están, por ejemplo, en el aceite de pescado.

    Ví dụ, bạn có thể tìm thấy trong dầu cá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aceite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aceite"

Các cụm từ tương tự như "aceite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aceite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch