Phép dịch "accidente" thành Tiếng Việt

Tai nạn, sự cố là các bản dịch hàng đầu của "accidente" thành Tiếng Việt.

accidente noun masculine ngữ pháp

Evento inesperado, falla o pérdida, potencialmente capaz de dañar vidas humanas, propiedades o el ambiente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Tai nạn

    suceso ocasionado por una acción violenta y repentina

    Estoy seguro de que fue tan sólo un desafortunado accidente.

    Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.

  • sự cố

    noun

    Normalmente no viajo en tren, pero mi helicóptero sufrió un pequeño accidente.

    Tôi thường không đi xe lửa, nhưng hôm nay trực thăng của tôi bị một sự cố nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accidente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accidente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accidente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch