Phép dịch "abuelito" thành Tiếng Việt

ông, ông ngoại, ông nội là các bản dịch hàng đầu của "abuelito" thành Tiếng Việt.

abuelito noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ông

    noun

    De veras mi abuelito es Johnny Bravo?

    Johnny Bravo thực là ông nội con ạ?

  • ông ngoại

    noun

    Óscar, si alguien te viera diría que un abuelito como tú trata de ligar con un par de chicas.

    Oscar, nếu không có gì khác, tôi sẽ nói một ông ngoại dễ thương như ông đang tán tỉnh hai cô gái.

  • ông nội

    noun

    De veras mi abuelito es Johnny Bravo?

    Johnny Bravo thực là ông nội con ạ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abuelito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abuelito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch