Phép dịch "abrazo" thành Tiếng Việt

cái ôm chặt, Ôm là các bản dịch hàng đầu của "abrazo" thành Tiếng Việt.

abrazo noun verb masculine ngữ pháp

Acción de estrechar con los brazos de forma íntima o cercana. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cái ôm chặt

    Un cálido abrazo es muy elocuente.

    Một cái ôm chặt nồng nhiệt truyền đạt rất hữu hiệu.

  • Ôm

    señal de afecto

    Abraza el poder del anillo o abraza tu propia destrucción.

    Ôm lấy sức mạnh của chiếc nhân hay huỷ hoại bản thân mình!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abrazo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abrazo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ôm · ôm chặt · ôm ghì
Thêm

Bản dịch "abrazo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch