Phép dịch "abanicar" thành Tiếng Việt
quạt là bản dịch của "abanicar" thành Tiếng Việt.
abanicar
verb
ngữ pháp
-
quạt
nounDejaré que me coja la mano bajo el abanico.
Em sẽ để anh nắm tay em, phía dưới cái quạt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abanicar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abanicar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quạt · quạt · quạt lông · quạt máy · quạt tay
Thêm ví dụ
Thêm