Phép dịch "Zanco" thành Tiếng Việt

Cà kheo, cà kheo là các bản dịch hàng đầu của "Zanco" thành Tiếng Việt.

Zanco
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Cà kheo

    ¿Te invito a dar una vuelta en zancos?

    Đi dạo một vòng bằng cà kheo với anh không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zanco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

zanco noun masculine ngữ pháp

palos que usan para uno pararse en alto

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cà kheo

    noun

    ¿Te invito a dar una vuelta en zancos?

    Đi dạo một vòng bằng cà kheo với anh không?

Thêm

Bản dịch "Zanco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch