Phép dịch "Tokio" thành Tiếng Việt

Tokyo, Đông Kinh Đô, Đông Kinh là các bản dịch hàng đầu của "Tokio" thành Tiếng Việt.

Tokio proper noun masculine feminine ngữ pháp

Ciudad de Japón, asiento del gobierno y capital de facto de Japón. Técnicamente, la ciudad de Tokio no es una unidad administrativa, sino un grupo de distritos de la prefectura de Tokio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Tokyo

    noun

    Ciudad de Japón, asiento del gobierno y capital de facto de Japón. Técnicamente, la ciudad de Tokio no es una unidad administrativa, sino un grupo de distritos de la prefectura de Tokio. [..]

    El clima de Londres es diferente del de Tokio.

    London khác với Tokyo về mặt khí hậu.

  • Đông Kinh Đô

  • Đông Kinh

    noun

    Ciudad de Japón, asiento del gobierno y capital de facto de Japón. [..]

    En 1868, Edo cambió su nombre por el de Tokio, que significa “capital oriental” y designa su ubicación tomando Kioto como referencia.

    Năm 1868, Edo được đặt cho tên mới là Tokyo, nghĩa là “Đông Kinh”, biểu thị địa điểm của nó nhìn từ Kyoto.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tokio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tokio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tōkyō

Hình ảnh có "Tokio"

Các cụm từ tương tự như "Tokio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tokio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch