Phép dịch "Sendero" thành Tiếng Việt

đường mòn là bản dịch của "Sendero" thành Tiếng Việt.

sendero noun masculine ngữ pháp

Pasaje estrecho reservado a los peatones. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đường mòn

    Solo tenemos que volver al sendero más ancho.

    Ta chỉ cần rẽ ngay đường mòn đó thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sendero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sendero"

Thêm

Bản dịch "Sendero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch