Phép dịch "Rebeca" thành Tiếng Việt
Cardigan là bản dịch của "Rebeca" thành Tiếng Việt.
Rebeca
proper
feminine
ngữ pháp
Rebeca (nombre bíblico)
-
Cardigan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rebeca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rebeca
noun
feminine
ngữ pháp
Tipo de chaqueta tejida con un frente abierto, que por lo general se puede abotonar o cerrar con cierre.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rebeca" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rebeca trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Rebeca"
Thêm ví dụ
Thêm